menu_book
見出し語検索結果 "sườn núi" (1件)
sườn núi
日本語
名山腹
Có một ngôi làng nhỏ nằm trên sườn núi.
山腹には小さな村があります。
swap_horiz
類語検索結果 "sườn núi" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "sườn núi" (2件)
Sườn núi cây cối um tùm
木の茂る山腹
Có một ngôi làng nhỏ nằm trên sườn núi.
山腹には小さな村があります。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)